Tục đặt tên xấu cho dễ nuôi là tập quán gọi trẻ nhỏ bằng những tên mộc mạc, thô hoặc có ý chê, như Cu, Hĩm, Tí, Cún, Đen, với niềm tin dân gian rằng đứa trẻ "xấu" sẽ không bị những thế lực vô hình để ý và bắt đi. Tục này có ở nhiều vùng của Việt Nam và cũng có ở các nước Đông Á khác; người Trung Hoa có câu tương tự, đọc theo âm Hán Việt là "tiện danh hảo dưỡng", nghĩa là tên hèn thì dễ nuôi.
Đằng sau tập quán ấy là một sự thật lịch sử: trước khi có vắc xin, kháng sinh và chăm sóc sơ sinh hiện đại, rất nhiều trẻ nhỏ không qua khỏi những năm đầu đời. Tên xấu là cách cha mẹ bất lực trước bệnh tật bày tỏ lo âu và che chở. Không có căn cứ khoa học nào cho thấy tên gọi làm trẻ khoẻ hay yếu đi, nhưng hiểu tục này giúp con cháu nhìn ông bà bằng con mắt khác, và giúp gia đình dung hoà khi người lớn muốn giữ nếp cũ.
Bối cảnh: khi nuôi một đứa trẻ khôn lớn là điều không chắc chắn
Muốn hiểu vì sao người xưa có thể gọi đứa con mình yêu thương bằng một cái tên chê, cần đặt mình vào thế giới trước thế kỷ hai mươi. Ở hầu hết các xã hội nông nghiệp, kể cả châu Âu, một phần đáng kể trẻ em mất trước tuổi lên năm vì sởi, đậu mùa, tiêu chảy, uốn ván sơ sinh, sốt rét và suy dinh dưỡng. Các gia đình đông con một phần cũng vì lẽ đó. Với cha mẹ thời ấy, mỗi đứa trẻ qua được trận ốm là một lần may mắn.
Khi không có thuốc và không hiểu nguyên nhân bệnh, người ta tìm cách giải thích và đối phó bằng những gì trong tầm tay. Một niềm tin phổ biến là đứa trẻ quá xinh, quá được khen, quá được quý sẽ "bị để ý" và bị bắt đi. Từ đó nảy ra cả một chuỗi tập tục: không khen trẻ, gọi trẻ bằng tên xấu, giả vờ coi nhẹ đứa con trước người ngoài. Nhìn từ hôm nay, đó là cơ chế đối phó tâm lý trước nỗi sợ mất con, chứ không phải sự coi rẻ đứa trẻ.
Khi tỉ lệ tử vong trẻ em giảm mạnh trong nửa sau thế kỷ hai mươi nhờ tiêm chủng mở rộng, nước sạch và chăm sóc sản khoa, lý do gốc của tục này cũng mờ đi. Tên ở nhà của trẻ ngày nay chuyển hẳn sang hướng dễ thương. Những tên như Tí, Tèo còn lại phần nhiều vì thói quen và vì thế hệ trước muốn truyền lại chút gì đó của tuổi thơ mình.
Các kiểu tên xấu thường gặp và ý dân gian gửi vào
Tên "xấu" không có một danh sách cố định; mỗi vùng mỗi khác. Có thể chia thành vài kiểu theo cách gọi:
| Kiểu tên | Ví dụ | Ý dân gian thường được kể lại |
|---|---|---|
| Gọi theo giới tính một cách mộc mạc | Cu (bé trai), Hĩm (bé gái) ở nông thôn Bắc Bộ | Tên chung chung, không đặc biệt, để đứa trẻ "lẫn" vào đám đông |
| Tên chỉ sự nhỏ bé | Tí, Tẹo, Tũn, Nhỏ | Đứa trẻ bé mọn, không đáng chú ý |
| Tên con vật nuôi trong nhà | Cún, Mèo, Nghé, Bê | Gần gũi với đời sống nông thôn, coi con như vật nuôi để khỏi bị ganh ghét |
| Tên chê ngoại hình | Đen, Còi, Béo, Xấu | Nói ngược để che giấu sự quý giá của đứa trẻ |
| Tên đồ vật thô mộc | Cối, Chum, Hũ | Vật dùng hằng ngày, bền và tầm thường |
| Tên thứ tự hoặc tên gọi chung | Cả, Hai, Út, Bé | Không đặt tên riêng sớm, chờ đứa trẻ cứng cáp |
Phần "ý dân gian" ở cột cuối là cách người ta thường kể lại, không phải một học thuyết thống nhất. Cùng một tên, mỗi gia đình có thể giải thích một kiểu, và nhiều người dùng chỉ vì "nhà nào cũng gọi thế".
Đáng chú ý là kiểu tên chê ngoại hình, vốn có ý nói ngược, nay lại là kiểu dễ gây tổn thương nhất, vì trẻ hiện đại lớn lên trong môi trường so sánh ngoại hình nhiều hơn hẳn trẻ ngày xưa.
Những tục đi kèm với tên xấu
Kiêng khen trẻ. Ở nhiều vùng, khách tới chơi không được khen đứa bé "bụ bẫm", "xinh quá"; nếu lỡ khen thì phải nói chữa bằng một câu chê. Tục kiêng khen có ở rất nhiều nền văn hoá, thường gắn với nỗi sợ lời khen mang điều xui tới, giống như quan niệm "mắt dữ" ở vùng Địa Trung Hải và Trung Đông.
Gọi cha mẹ theo tên con. Người ta gọi "bố cu Tí", "mẹ cái Hĩm", "u Đen". Giới nhân học gọi lối xưng hô này là gọi theo tên con, gặp ở nhiều dân tộc trên thế giới. Một cách giải thích là nó đánh dấu vị thế mới của người đã làm cha mẹ, và đồng thời giúp tránh gọi thẳng tên riêng của người lớn, vốn là điều nhiều cộng đồng kiêng.
"Bán khoán" con. Một số gia đình làm lễ "gửi" hay "bán" con một cách tượng trưng cho một nơi thờ tự hoặc một người được tin là có phúc, để đứa trẻ có thêm "cha mẹ đỡ đầu" che chở. Đến tuổi nhất định thì làm lễ "chuộc" về. Đây là tập quán cộng đồng, mỗi nơi một nghi thức, không thuộc phạm vi pháp lý về con nuôi.
Đổi tên khi trẻ ốm yếu. Đứa trẻ ốm nhiều đôi khi được đổi tên ở nhà sang một tên xấu hơn, với ý "đánh lừa" thứ đang làm trẻ ốm. Hiện nay tục này vẫn còn ở một số gia đình, nhất là khi trẻ hay quấy khóc hoặc ốm vặt liên tục.
Tên tục và tên chữ: một người, hai lớp tên trong lịch sử
Trong xã hội truyền thống, đặc biệt ở tầng lớp có học, một người đàn ông có thể mang nhiều tên trong đời. Thuở nhỏ gọi bằng tên tục, thường là tên mộc mạc hay tên xấu; khi đi học, thi cử hoặc trưởng thành mới có tên chữ chọn từ chữ Hán Việt với ý nghĩa đẹp; người có danh vọng còn có thêm tên hiệu, bút hiệu. Phụ nữ ít khi có tên chữ, nhiều người cả đời được gọi theo tên chồng hoặc tên con.
Cấu trúc hai lớp này giải thích vì sao ông bà không thấy có gì mâu thuẫn khi gọi cháu là "Cu" trong khi cháu có tên khai sinh rất đẹp. Với họ, tên ở nhà và tên chính thức vốn thuộc hai thế giới khác nhau: một thế giới của bếp lửa, sân đình, một thế giới của giấy tờ, sách vở. Tên xấu thuộc về thế giới thứ nhất, nơi đứa trẻ cần được che chở hơn là được tôn vinh.
Ở nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số và ở các nền văn hoá khác cũng có lối dùng hai lớp tên tương tự: một tên gọi lúc nhỏ, một tên khi trưởng thành hoặc sau một nghi lễ đánh dấu. Điểm chung là ý niệm rằng con người đổi vị thế qua các giai đoạn đời, và cái tên đi theo vị thế ấy. Tên khai sinh đặt một lần dùng mãi mãi, như ngày nay, thật ra là một thực hành khá mới, gắn với sự ra đời của hộ tịch hiện đại và giấy tờ tuỳ thân.
Ngày nay, khi tên khai sinh đã được đặt ngay từ đầu và theo con suốt đời trên mọi giấy tờ, lớp tên tục còn lại dưới dạng tên ở nhà. Sự khác biệt quan trọng là trẻ ngày nay mang tên ở nhà tới trường, lên mạng xã hội, vào nhóm bạn; tên tục không còn ở yên trong sân nhà như trước. Đó là lý do một số tên xấu từng vô hại nay có thể gây phiền cho đứa trẻ.
Nhìn tục tên xấu hôm nay: giữ phần nào, bỏ phần nào
Không có cơ sở khoa học nào cho thấy tên gọi ảnh hưởng tới sức khoẻ hay tuổi thọ của trẻ. Sức khoẻ của trẻ phụ thuộc vào dinh dưỡng, tiêm chủng, vệ sinh, giấc ngủ và chăm sóc y tế. Vì vậy, nếu gia đình giữ tục tên xấu, nên hiểu đó là một nếp văn hoá, một cách bày tỏ tình thương, chứ không phải biện pháp bảo vệ trẻ.
Phần đáng giữ của tục này là tinh thần khiêm nhường và sự mộc mạc. Một cái tên như Tí, Gạo, Cốm, Nghé không chê ai, gần với đời sống, gọi lên nghe ấm. Nó cũng nhắc con cháu về một thời ông bà đã sống, và về nỗi lo mà cha mẹ nào cũng có.
Phần nên bỏ là những tên nhắm vào ngoại hình hoặc cơ thể của trẻ. Ngày xưa, một bé tên "Đen" sống giữa làng mà ai cũng đen như nhau; ngày nay, tên đó có thể thành chỗ để bạn bè chọc về màu da. Tâm lý học phát triển cho thấy trẻ hình thành hình ảnh bản thân qua cách người khác nói về mình; một cái tên lặp đi lặp lại mỗi ngày chính là một lời nhận xét được nhắc hàng nghìn lần.
Khi ông bà muốn đặt tên xấu cho cháu: cách dung hoà
Đây là tình huống rất hay gặp trong các gia đình nhiều thế hệ. Ông bà đề nghị tên xấu vì thương cháu, bố mẹ trẻ ngần ngại vì sợ con bị trêu. Một cách bàn bạc nhẹ nhàng:
- Hỏi ông bà câu chuyện đằng sau. Ông bà muốn tên đó vì sao, ngày xưa trong nhà ai từng mang tên ấy? Lắng nghe trước giúp ông bà thấy được tôn trọng.
- Tách tên mộc mạc khỏi tên chê. Đề xuất một tên vẫn giữ tinh thần giản dị như Tí, Cốm, Thóc, Nghé, thay vì tên nói về ngoại hình.
- Thoả thuận phạm vi dùng. Tên xấu dùng trong nhà, khi về quê; ở trường và nơi đông người gọi tên khác. Trẻ nhỏ hiểu được chuyện "mỗi nơi một cách gọi".
- Hẹn ngày hỏi ý cháu. Nói rõ với ông bà rằng khi cháu lớn, nếu cháu không thích, cả nhà sẽ đổi theo ý cháu.
- Giữ tên trong câu chuyện gia đình. Dù sau này thôi gọi, cái tên ông bà đặt vẫn là một kỷ niệm để kể lại cho cháu nghe.
Điều nên tránh là tranh luận theo kiểu "tục đó mê tín". Với nhiều người lớn tuổi, tục tên xấu gắn với ký ức về những đứa em, đứa con đã mất; gạt đi như chuyện lạc hậu dễ làm tổn thương sâu hơn ta nghĩ.
Câu hỏi thường gặp
Tục đặt tên xấu có còn phổ biến ở Việt Nam không?
Vẫn còn nhưng nhẹ hơn nhiều. Ở thành phố, tên ở nhà chủ yếu là tên dễ thương; ở nông thôn và trong các gia đình nhiều thế hệ, những tên như Tí, Tèo, Cu vẫn được dùng, thường vì thói quen và tình cảm hơn là vì tin rằng tên xấu giúp con khoẻ.
Người Trung Hoa và các nước khác có tục tương tự không?
Có. Người Trung Hoa có câu "tên hèn dễ nuôi" và nhiều trẻ từng có tên ở nhà mộc mạc. Tục kiêng khen trẻ thì có ở rất nhiều nơi, từ Đông Á tới Địa Trung Hải, thường gắn với niềm tin lời khen có thể mang điều xấu tới. Hình thức khác nhau nhưng gốc rễ giống nhau: nỗi lo mất con.
Đặt tên xấu có giúp con khoẻ mạnh hơn không?
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy điều đó. Sức khoẻ của trẻ phụ thuộc vào dinh dưỡng, tiêm chủng, vệ sinh, giấc ngủ và việc được khám khi ốm. Nếu gia đình giữ tục này, nên coi nó là nếp văn hoá và không để nó thay cho việc chăm sóc y tế.
Tên xấu có được ghi trên giấy khai sinh không?
Tên ở nhà thường không ghi trên giấy khai sinh. Tên khai sinh phải phù hợp quy định pháp luật về họ tên và thuần phong mỹ tục; một tên có nghĩa chê bai hoặc thô tục có thể bị nơi đăng ký hỏi lại. Tên xấu, nếu dùng, nên chỉ là tên gọi trong gia đình.
Có nên kể cho con nghe vì sao ngày xưa con được gọi bằng tên xấu?
Nên, khi con đủ lớn để hiểu, khoảng tuổi tiểu học. Kể như một câu chuyện về ông bà và về thời xưa, nhấn vào tình thương và nỗi lo của người lớn. Trẻ thường thấy câu chuyện thú vị và không còn ngượng với cái tên khi hiểu nó đến từ đâu.
Tục gọi cha mẹ theo tên con có ý nghĩa gì?
Ngoài việc đánh dấu một người đã làm cha mẹ, lối gọi này còn giúp tránh gọi thẳng tên riêng của người lớn, điều mà nhiều cộng đồng kiêng. Nó cũng phản ánh cách xã hội làng xã coi gia đình, con cái là trung tâm danh tính của người trưởng thành.