Với con sinh năm Tý, cha mẹ thường chọn tên gợi những hình ảnh mà văn hoá dân gian gắn với chuột và với chữ Tý: sự khởi đầu (Tý đứng đầu mười hai con giáp), nửa đêm và trăng sao (giờ Tý), sự nhanh nhẹn, khéo léo, và sự đủ đầy nhờ chăm chỉ dành dụm. Những chữ như Nguyên, Khởi, Nguyệt, Tinh, Mẫn, Phong đều là lựa chọn quen.
Đây là cách đặt tên theo văn hoá, để tên có thêm một câu chuyện, không phải phép tính may rủi. Con giáp không có căn cứ khoa học nào cho thấy nó quyết định tính cách hay số phận đứa trẻ, và không có "tên kỵ tuổi Tý". Năm Tý gần nhất là Canh Tý 2020, bắt đầu từ Tết 25/1/2020; năm Tý kế tiếp là Nhâm Tý 2032. Bài này đi qua chữ Tý, chuột trong tranh Đông Hồ và ca dao, rồi gợi ý các nhóm tên kèm chữ Hán.
Chữ Tý, giờ Tý và tháng Tý
Tý (子) là chữ đầu tiên trong mười hai địa chi, một hệ đếm cổ của văn hoá chữ Hán dùng để đánh dấu năm, tháng, ngày, giờ và phương hướng. Bản thân chữ 子 không có nghĩa là con chuột; nghĩa thông dụng của nó là "con", "hạt giống". Việc gán chuột cho Tý là một quy ước có sau, khi mười hai con vật được ghép với mười hai địa chi cho dễ nhớ.
Trong cách chia ngày xưa, giờ Tý là khoảng từ 23 giờ đến 1 giờ sáng, lúc ngày cũ chuyển sang ngày mới. Trong năm âm lịch, tháng Tý là tháng Một, tức tháng 11 âm lịch, giữa mùa đông. Vì vậy, quanh chữ Tý có ba lớp hình ảnh mà cha mẹ có thể khai thác khi đặt tên: điểm khởi đầu của một vòng (con giáp đầu, giờ đầu ngày mới), bóng đêm và trăng sao, và cái lạnh, sự lắng lại của mùa đông.
Ba lớp hình ảnh này hữu ích hơn hình ảnh con chuột theo nghĩa đen. Không mấy gia đình muốn đặt tên con gợi tới chuột, nhưng rất nhiều gia đình thích một cái tên gợi "khởi đầu" hay "ánh trăng". Đó là cách đặt tên theo năm sinh một cách nhẹ nhàng: lấy biểu tượng làm nguồn cảm hứng, không lấy làm luật.
Vì sao chuột đứng đầu: truyện kể dân gian
Có nhiều dị bản truyện kể giải thích thứ tự mười hai con giáp. Bản phổ biến nhất kể rằng Ngọc Hoàng tổ chức một cuộc thi vượt sông, con vật nào tới trước sẽ được xếp trước. Chuột nhỏ bé, không bơi giỏi, bèn nhờ trâu cõng qua sông. Khi trâu sắp chạm bờ, chuột nhảy từ lưng trâu xuống, về đích trước. Trâu chịu đứng thứ hai. Một số bản kể thêm rằng chuột hứa gọi mèo cùng đi nhưng không gọi, từ đó mèo và chuột thành kẻ thù.
Truyện kể này không phải lịch sử, nhưng nó cho thấy người xưa nhìn chuột thế nào: nhỏ nhưng lanh lợi, biết dựa vào thời cơ, biết dùng trí thay cho sức. Đó là phẩm chất được kể lại với nửa khen nửa chê. Khi đặt tên cho con năm Tý, cha mẹ thường giữ lại phần khen: sự nhanh trí, khéo léo; còn phần mưu mẹo thì để lại trong truyện.
Ở Việt Nam, mèo có mặt trong mười hai con giáp ở vị trí Mão thay cho thỏ của một số nước khác, nên truyện kể về mối thù mèo chuột càng gần gũi. Chi tiết này cũng nhắc rằng hệ con giáp không đồng nhất giữa các nước: cùng một chữ Mão, nơi gán thỏ, nơi gán mèo. Điều đó là một lý do nữa để nhìn con giáp như một quy ước văn hoá đẹp, không phải một hệ thống có quy luật tự nhiên.
Đám cưới chuột: con chuột trong tranh Đông Hồ
Hình ảnh con chuột nổi tiếng nhất trong văn hoá Việt có lẽ là bức tranh dân gian Đám cưới chuột của làng Đông Hồ (Bắc Ninh). Tranh vẽ một đám rước dâu của họ nhà chuột: chú rể cưỡi ngựa, cô dâu ngồi kiệu, có kèn có trống, và đi đầu là đoàn chuột mang lễ vật, gồm chim và cá, dâng cho một con mèo to đang ngồi chờ. Tranh thường được dán dịp Tết.
Cách hiểu phổ biến là tranh châm biếm cảnh kẻ yếu phải lo lót cho kẻ mạnh mới yên chuyện: muốn cưới cho êm, chuột phải dâng lễ cho mèo. Cũng có cách đọc nhẹ hơn, xem đó là bức tranh vui về một đám cưới đông vui, rộn ràng. Dù đọc theo cách nào, chuột trong tranh là những nhân vật đông đúc, chăm chỉ, biết lo toan, sống thành cộng đồng.
Với cha mẹ đặt tên cho con năm Tý, bức tranh gợi ra những chữ về sự sum vầy và niềm vui hơn là về con chuột: Hân (欣, vui mừng), Lạc (樂, vui), Đoàn (團, quây quần), Hỷ (喜, mừng). Đây là cách dùng biểu tượng gián tiếp mà nhiều gia đình thích: tên không nhắc tới con vật, nhưng câu chuyện đằng sau tên gắn với một bức tranh Tết quen thuộc của tuổi thơ.
Chuột trong ca dao và thành ngữ: khen có, chê có
Ca dao về chuột quen thuộc nhất là bài "Con mèo mà trèo cây cau / Hỏi thăm chú chuột đi đâu vắng nhà / Chú chuột đi chợ đường xa / Mua mắm mua muối giỗ cha chú mèo". Bài ca dao vui, giễu nhẹ: chuột trốn mèo mà bịa chuyện đi lo giỗ cho cha mèo. Chuột ở đây là kẻ nhỏ biết khôn khéo thoát thân.
Thành ngữ thì có cả hai chiều. "Chuột sa chĩnh gạo" nói về người bỗng gặp được chỗ sung túc, nửa mừng nửa trêu. "Cháy nhà ra mặt chuột" nói về lúc có biến mới lộ bản chất. "Như chuột chạy cùng sào" chỉ cảnh bế tắc. Người Việt không lý tưởng hoá con chuột; nó vừa đáng yêu vừa đáng ghét, vừa tinh khôn vừa phá hoại mùa màng.
Biết cả hai chiều giúp cha mẹ chọn tên thoải mái: không cần đặt tên để "lấy may" cho tuổi chuột, cũng không cần sợ vì chuột có hình ảnh xấu. Chọn những phẩm chất đáng giữ, như nhanh trí, chịu khó, biết dành dụm, sống quây quần, rồi tìm chữ cho phẩm chất đó. Như mọi biểu tượng dân gian khác, chuột là chất liệu để kể chuyện, không phải lời dự báo về đứa trẻ.
Biến năm Tý thành câu chuyện của con, không phải nhãn dán
Giá trị lớn nhất của việc đặt tên theo năm sinh là nó cho cha mẹ một câu chuyện để kể. Một đứa trẻ ba bốn tuổi rất thích nghe truyện cuộc đua qua sông, thích tìm con mèo trong tranh Đám cưới chuột, thích đọc vè "con mèo mà trèo cây cau". Khi cha mẹ nói "con sinh năm Tý, nên bố mẹ đặt tên con là Nguyên, nghĩa là bắt đầu", đứa trẻ có một sợi dây nối tên mình với một thế giới truyện kể và tranh vẽ.
Điều nên tránh là biến con giáp thành nhãn dán tính cách. Những câu như "tuổi chuột nên con hay ăn vụng", "tuổi Tý khắc tuổi Ngọ nên con với bạn kia không hợp" nghe như đùa nhưng trẻ nhỏ tin thật, và có thể dùng nó để giải thích hành vi của mình hoặc để tránh một người bạn. Các nghiên cứu tâm lý về nhãn dán cho thấy trẻ có xu hướng hành xử theo cách người lớn mô tả về mình, nên lời nói vô tình có sức nặng hơn ta nghĩ.
Một cách làm hay là giữ một trang trong album của con, ghi năm sinh âm lịch, giờ sinh, tên con, chữ Hán và lý do chọn tên, kèm một bức ảnh hoặc một bức tranh dân gian liên quan. Khi con lớn, đó là một kỷ vật văn hoá, không phải một lá bùa. Nó cũng giúp con trả lời tự tin khi bạn bè hỏi "tên cậu nghĩa là gì".
Nhóm tên gợi hình ảnh năm Tý
Bảng dưới gom tên theo bốn lớp hình ảnh ở trên. Nghĩa ghi theo chữ Hán thường dùng khi đặt tên; danh sách không xếp hạng.
| Lớp hình ảnh | Tên (chữ Hán, nghĩa) | Gợi ý ghép |
|---|---|---|
| Khởi đầu, đứng đầu | Nguyên (元, đầu tiên, gốc) · Khởi (啓, mở ra) · Khôi (魁, đứng đầu) | Gia Nguyên · Minh Khởi · Đăng Khôi |
| Đêm, trăng sao | Nguyệt (月, trăng) · Tinh (星, sao) · Hằng (姮, như trong Hằng Nga) | Minh Nguyệt · Khánh Tinh · Thu Hằng |
| Nhanh nhẹn, khéo léo | Mẫn (敏, nhanh nhạy) · Tiệp (捷, nhanh) · Linh (靈, linh lợi) | Tuệ Mẫn · Gia Linh · Bảo Tiệp |
| Đủ đầy nhờ chăm chỉ | Phong (豐, đầy đủ) · Túc (足, đủ) · Cần (勤, siêng năng) | Gia Phong · An Túc · Minh Cần |
| Sum vầy, niềm vui | Hân (欣, vui mừng) · Lạc (樂, vui) · Đoàn (團, quây quần) | Ngọc Hân · An Lạc · Gia Đoàn |
Vài chữ trong bảng hiếm dùng làm tên chính, như Túc, Cần, Đoàn; chúng hợp làm đệm hơn hoặc nằm trong tên bốn chữ. Phong (豐, đầy đủ) cùng âm với Phong (風, gió); nếu muốn nghĩa đủ đầy, nên ghi rõ chữ Hán.
Với con sinh vào tháng Một âm lịch hay giữa đêm, nhiều gia đình thấy hình ảnh đêm, trăng, mùa đông đặc biệt hợp vì nó trùng với khoảnh khắc thật của ngày con ra đời. Đó là cách tên mang một kỷ niệm có thật, thay vì một biểu tượng chung chung.
Ai là "tuổi Tý" và những điều không cần lo
Năm con giáp tính theo âm lịch, bắt đầu từ ngày mùng Một Tết, không phải từ 1/1 dương lịch. Năm Canh Tý kéo dài từ 25/1/2020 đến hết 11/2/2021; bé sinh trong tháng 1/2020 trước ngày 25 thuộc năm Kỷ Hợi, còn bé sinh đầu tháng 2/2021 trước Tết Tân Sửu vẫn là tuổi Tý. Với năm Nhâm Tý 2032, nên đối chiếu ngày Tết trên lịch âm dương chính thức khi tới gần.
Có những lời truyền miệng kiểu "tuổi Tý nên tránh chữ này, nên dùng chữ kia" dựa trên các quan hệ xung, hợp giữa các địa chi. Đó là những quy ước cổ, không có bằng chứng khoa học nào cho thấy chữ trong tên tác động tới đứa trẻ theo năm sinh. Tên con viết bằng chữ Quốc ngữ, một âm có thể ứng với nhiều chữ Hán khác nhau, nên một "chữ kỵ" thậm chí không xác định được chữ nào.
Điều đáng lo hơn nhiều là những điều thật: tên có nghĩa rõ không, đọc có xuôi với họ không, có dễ viết sai không, có trùng tên người lớn trong nhà mà gia đình muốn kiêng không. Nếu người lớn trong nhà quan tâm tới con giáp, có thể đưa biểu tượng năm Tý vào tên theo cách nhẹ nhàng ở trên để mọi người cùng vui, mà không biến nó thành điều kiện phải thoả.
Câu hỏi thường gặp
Bé sinh tháng 1 năm 2020 có phải tuổi Tý không?
Tuỳ ngày. Năm Canh Tý bắt đầu từ Tết, tức 25/1/2020. Bé sinh từ 1/1 đến 24/1/2020 thuộc năm Kỷ Hợi; bé sinh từ 25/1/2020 trở đi mới là tuổi Tý. Cách tính này áp dụng cho mọi năm con giáp, vì năm âm lịch bắt đầu từ Tết.
Đặt tên con tuổi Tý có cần tránh chữ nào không?
Không có căn cứ khoa học cho việc tránh chữ theo tuổi. Các danh sách chữ nên tránh lưu truyền là quy ước dân gian, mỗi nguồn nói một khác. Điều nên tránh là chữ có nghĩa xấu, dễ bị trêu, khó đọc với họ hoặc trùng tên người trong nhà mà gia đình kiêng.
Có nên đặt tên con là Tý không?
Tý thường dùng làm tên ở nhà, theo tục gọi con bằng tên giản dị. Làm tên chính thức thì ít gặp và dễ bị coi là tên gọi đùa khi con lớn. Nếu muốn gắn năm sinh vào tên, chọn một chữ gợi hình ảnh như Nguyên, Nguyệt hay Mẫn sẽ dùng được lâu hơn.
Tháng Tý là tháng mấy âm lịch?
Tháng Tý là tháng Một, tức tháng 11 âm lịch, vì tháng Giêng là tháng Dần và các địa chi đi tiếp theo thứ tự. Giờ Tý là khoảng 23 giờ đến 1 giờ sáng. Những mốc này giúp cha mẹ chọn tên gắn với thời điểm thật của ngày con ra đời nếu muốn.
Tên gợi hình ảnh con chuột có nên dùng không?
Hiếm gia đình dùng chữ chỉ con chuột trong tên chính thức, và cũng không cần. Cách phổ biến là lấy phẩm chất hoặc hình ảnh gắn với năm Tý, như khởi đầu, đêm trăng, nhanh nhẹn, rồi chọn chữ đẹp cho hình ảnh đó. Tên khi ấy vẫn có câu chuyện riêng mà không gợi con vật.
Con giáp có ảnh hưởng tới tính cách của trẻ không?
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy năm sinh theo con giáp quyết định tính cách hay tương lai. Các mô tả tính cách theo tuổi là nét văn hoá dân gian. Tính cách trẻ hình thành từ di truyền, môi trường, cách nuôi dạy và trải nghiệm riêng, không từ năm âm lịch.